oxygen mask

oxygen mask

A flight attendant demonstrates how to use an oxygen mask.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt nạ dưỡng khí: "oxygen mask" một thiết bị thở được đặt lên miệng mũi, cung cấp oxy từ một bình chứa gắn kèm. Thiết bị này thường được sử dụng trong y tế, hàng không, hoặc trong các tình huống khẩn cấp để hỗ trợ hô hấp.
dụ sử dụng
  • (Tiếp viên hàng không hướng dẫn hành khách đeo mặt nạ dưỡng khí của họ trong trường hợp khẩn cấp.)
  • (Bệnh nhân được đeo mặt nạ dưỡng khí để giúp anh ấy thở sau ca phẫu thuật.)
  • (Hãy đảm bảo mặt nạ dưỡng khí được đặt đúng cách lên mũi miệng của bạn trước khi bật nguồn oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on an oxygen mask": đeo mặt nạ dưỡng khí.
    • The pilot quickly put on his oxygen mask when the cabin pressure dropped. (Phi công nhanh chóng đeo mặt nạ dưỡng khí của mình khi áp suất cabin giảm.)
  • "to remove an oxygen mask": tháo mặt nạ dưỡng khí.
    • After the emergency was over, the doctor removed the oxygen mask from the patient. (Sau khi tình huống khẩn cấp kết thúc, bác sĩ tháo mặt nạ dưỡng khí khỏi bệnh nhân.)
  • "oxygen mask fitting": việc điều chỉnh mặt nạ dưỡng khí cho vừa vặn.
    • Proper oxygen mask fitting is crucial for effective oxygen delivery. (Việc điều chỉnh mặt nạ dưỡng khí cho vừa vặn rất quan trọng để cung cấp oxy hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxygen (n): oxy – nguyên tố hóa học cần thiết cho sự sống.
    • Oxygen is essential for human respiration. (Oxy cần thiết cho hô hấp của con người.)
  • Mask (n): mặt nạthiết bị che mặt hoặc một phần khuôn mặt.
    • She wore a mask to protect herself from the dust. ( ấy đeo mặt nạ để bảo vệ mình khỏi bụi.)
  • Breathing mask (n): mặt nạ thởmột loại mặt nạ hỗ trợ hô hấp nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Respiratory mask: mặt nạ hô hấpthiết bị hỗ trợ thở, đôi khi được dùng thay thế cho "oxygen mask" trong ngữ cảnh y tế.
  • Oxygen respirator: máy thở oxy – thiết bị cung cấp oxy qua mặt nạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on: đeo vào, mặc vào.
    • She put on her oxygen mask quickly. ( ấy đeo mặt nạ dưỡng khí của mình một cách nhanh chóng.)
  • Take off: tháo ra, cởi ra.
    • He took off his oxygen mask after the emergency passed. (Anh ấy tháo mặt nạ dưỡng khí sau khi tình huống khẩn cấp kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Put your own oxygen mask on first before helping others": Hãy đeo mặt nạ dưỡng khí của bạn trước khi giúp đỡ người khác. Đây một nguyên tắc an toàn trong hàng không, cũng được dùng như một ẩn dụ để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự chăm sóc bản thân trước khi giúp đỡ người khác.
    • In life, remember to put your own oxygen mask on first before helping others, because you need to be strong to support those around you. (Trong cuộc sống, hãy nhớ đeo mặt nạ dưỡng khí của bạn trước khi giúp đỡ người khác, bởi bạn cần phải mạnh mẽ để hỗ trợ những người xung quanh.)